忆单词忆单词

về nông thôn

下乡

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— về: huyền(低降) · nông: ngang(平调) · thôn: ngang(平调)

về nông thôn 下乡

释义

常用搭配

về nông thôn công tác
下乡工作
về nông thôn học tập
下乡学习

例句

Tôi sẽ về nông thôn vào mùa hè.
我暑假要下乡。
Nhiều sinh viên về nông thôn thực tập.
很多大学生下乡实习。

田间劳作

常见问题

下乡用越南语怎么说?
「下乡」的越南语是 về nông thôn。
về nông thôn 是什么意思?
về nông thôn 在越南语中意思是「下乡」,词性为动词。下乡,去农村工作或生活。
về nông thôn 怎么读?
về nông thôn 有 3 个音节:về: huyền(低降) · nông: ngang(平调) · thôn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về nông thôn 怎么造句?
例如:Tôi sẽ về nông thôn vào mùa hè.(我暑假要下乡。);Nhiều sinh viên về nông thôn thực tập.(很多大学生下乡实习。)。

想真正记住「về nông thôn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练