忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nuông chiều
nuông chiều
娇惯
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nuông: ngang(平调) · chiều: huyền(低降)
?
释义
娇惯,过度宠爱
常用搭配
nuông chiều con cái
娇惯孩子
例句
Cha mẹ không nên nuông chiều con quá mức.
父母不应过度娇惯孩子。
Cô ấy bị nuông chiều từ nhỏ.
她从小被娇惯。
出现在这些词条的例句中
thiếu gia
豪门少爷
家族的延续
tăng dần
递增
thế hệ tiếp theo
下一代
giáo dưỡng
教养
hiền từ
慈祥
đốt cháy
焚烧
xé
撕
常见问题
娇惯用越南语怎么说?
「娇惯」的越南语是 nuông chiều。
nuông chiều 是什么意思?
nuông chiều 在越南语中意思是「娇惯」,词性为动词。娇惯,过度宠爱。
nuông chiều 怎么读?
nuông chiều 有 2 个音节:nuông: ngang(平调) · chiều: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nuông chiều 常用吗?
nuông chiều 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nuông chiều 怎么造句?
例如:Cha mẹ không nên nuông chiều con quá mức.(父母不应过度娇惯孩子。);Cô ấy bị nuông chiều từ nhỏ.(她从小被娇惯。)。
想真正记住「nuông chiều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store