忆单词忆单词

nỗi lo về sau

后顾之忧

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— nỗi: ngã(带喉塞的高升) · lo: ngang(平调) · về: huyền(低降) · sau: ngang(平调)

nỗi lo về sau 后顾之忧

释义

常用搭配

giải quyết nỗi lo về sau
消除后顾之忧
không còn nỗi lo về sau
没有后顾之忧

例句

Anh ấy làm việc chăm chỉ để không có nỗi lo về sau.
他努力工作,为了没有后顾之忧。
Bảo hiểm giúp giảm nỗi lo về sau.
保险有助于减少后顾之忧。

情绪百态

常见问题

后顾之忧用越南语怎么说?
「后顾之忧」的越南语是 nỗi lo về sau。
nỗi lo về sau 是什么意思?
nỗi lo về sau 在越南语中意思是「后顾之忧」,词性为名词。对未来的担忧;后顾之忧。
nỗi lo về sau 怎么读?
nỗi lo về sau 有 4 个音节:nỗi: ngã(带喉塞的高升) · lo: ngang(平调) · về: huyền(低降) · sau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nỗi lo về sau 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc chăm chỉ để không có nỗi lo về sau.(他努力工作,为了没有后顾之忧。);Bảo hiểm giúp giảm nỗi lo về sau.(保险有助于减少后顾之忧。)。

想真正记住「nỗi lo về sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练