nổi tiếng khắp thế giới 举世闻名 形容词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— nổi: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升) · khắp: sắc(高升) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)