忆单词忆单词

nổi tiếng khắp thế giới

举世闻名

形容词 CEFR B2 越南语

声调 5 个音节 —— nổi: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升) · khắp: sắc(高升) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)

nổi tiếng khắp thế giới 举世闻名

释义

常用搭配

nổi tiếng khắp thế giới
举世闻名
danh lam nổi tiếng khắp thế giới
举世闻名的名胜

例句

Công trình này nổi tiếng khắp thế giới.
这个工程举世闻名。
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.
越南美食举世闻名。

描述程度词

常见问题

举世闻名用越南语怎么说?
「举世闻名」的越南语是 nổi tiếng khắp thế giới。
nổi tiếng khắp thế giới 是什么意思?
nổi tiếng khắp thế giới 在越南语中意思是「举世闻名」,词性为形容词。闻名于世,举世闻名。
nổi tiếng khắp thế giới 怎么读?
nổi tiếng khắp thế giới 有 5 个音节:nổi: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升) · khắp: sắc(高升) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nổi tiếng khắp thế giới 怎么造句?
例如:Công trình này nổi tiếng khắp thế giới.(这个工程举世闻名。);Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.(越南美食举世闻名。)。

想真正记住「nổi tiếng khắp thế giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练