忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nóng hổi
nóng hổi
热腾腾
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nóng: sắc(高升) · hổi: hỏi(降升)
?
释义
热腾腾,刚出锅很热
常用搭配
món ăn nóng hổi
热腾腾的菜
bánh mì nóng hổi
热腾腾的面包
例句
Cơm vừa nấu xong, nóng hổi.
饭刚煮好,热腾腾的。
Tôi thích ăn bánh mì nóng hổi.
我喜欢吃热腾腾的面包。
争论与称呼
bái kiến
拜见
ngăn cản
阻挠
rơi xuống
坠
máy đo huyết áp
血压计
biệt danh
绰号
suốt đêm
连夜
常见问题
热腾腾用越南语怎么说?
「热腾腾」的越南语是 nóng hổi。
nóng hổi 是什么意思?
nóng hổi 在越南语中意思是「热腾腾」,词性为形容词。热腾腾,刚出锅很热。
nóng hổi 怎么读?
nóng hổi 有 2 个音节:nóng: sắc(高升) · hổi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nóng hổi 常用吗?
nóng hổi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nóng hổi 怎么造句?
例如:Cơm vừa nấu xong, nóng hổi.(饭刚煮好,热腾腾的。);Tôi thích ăn bánh mì nóng hổi.(我喜欢吃热腾腾的面包。)。
想真正记住「nóng hổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store