忆单词忆单词

nóng hổi

热腾腾

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— nóng: sắc(高升) · hổi: hỏi(降升) ?

nóng hổi 热腾腾

释义

常用搭配

món ăn nóng hổi
热腾腾的菜
bánh mì nóng hổi
热腾腾的面包

例句

Cơm vừa nấu xong, nóng hổi.
饭刚煮好,热腾腾的。
Tôi thích ăn bánh mì nóng hổi.
我喜欢吃热腾腾的面包。

争论与称呼

常见问题

热腾腾用越南语怎么说?
「热腾腾」的越南语是 nóng hổi。
nóng hổi 是什么意思?
nóng hổi 在越南语中意思是「热腾腾」,词性为形容词。热腾腾,刚出锅很热。
nóng hổi 怎么读?
nóng hổi 有 2 个音节:nóng: sắc(高升) · hổi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nóng hổi 常用吗?
nóng hổi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nóng hổi 怎么造句?
例如:Cơm vừa nấu xong, nóng hổi.(饭刚煮好,热腾腾的。);Tôi thích ăn bánh mì nóng hổi.(我喜欢吃热腾腾的面包。)。

想真正记住「nóng hổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练