忆单词忆单词

nồng nhiệt

热烈

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nồng: huyền(低降) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)

nồng nhiệt 热烈

释义

常用搭配

chào đón nồng nhiệt
热烈欢迎
ủng hộ nồng nhiệt
热烈支持

例句

Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.
大家热烈鼓掌。
Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.
他们热烈地交流意见。

出现在这些词条的例句中

情感细语

常见问题

热烈用越南语怎么说?
「热烈」的越南语是 nồng nhiệt。
nồng nhiệt 是什么意思?
nồng nhiệt 在越南语中意思是「热烈」,词性为形容词。热情而激烈。
nồng nhiệt 怎么读?
nồng nhiệt 有 2 个音节:nồng: huyền(低降) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nồng nhiệt 怎么造句?
例如:Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.(大家热烈鼓掌。);Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.(他们热烈地交流意见。)。

想真正记住「nồng nhiệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练