忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nồng nhiệt
nồng nhiệt
热烈
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nồng: huyền(低降) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)
释义
热情而激烈
常用搭配
chào đón nồng nhiệt
热烈欢迎
ủng hộ nồng nhiệt
热烈支持
例句
Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.
大家热烈鼓掌。
Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.
他们热烈地交流意见。
出现在这些词条的例句中
tràng pháo tay
掌声
情感细语
quyết tâm
决心
yêu thích
热爱
bất an
不安
công nhận
认可
lòng nhân ái
爱心
lo lắng
担心
常见问题
热烈用越南语怎么说?
「热烈」的越南语是 nồng nhiệt。
nồng nhiệt 是什么意思?
nồng nhiệt 在越南语中意思是「热烈」,词性为形容词。热情而激烈。
nồng nhiệt 怎么读?
nồng nhiệt 有 2 个音节:nồng: huyền(低降) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nồng nhiệt 怎么造句?
例如:Mọi người vỗ tay nồng nhiệt.(大家热烈鼓掌。);Họ trao đổi ý kiến nồng nhiệt.(他们热烈地交流意见。)。
想真正记住「nồng nhiệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store