忆单词忆单词

nước ngoài

国外

名词 越南语

声调 2 个音节 —— nước: sắc(高升) · ngoài: huyền(低降) ?

nước ngoài 国外

释义

常用搭配

du học nước ngoài
国外留学
đi nước ngoài
去国外

例句

Tôi muốn đi nước ngoài du lịch.
我想去国外旅游。
Anh ấy đang sống ở nước ngoài.
他现在住在国外。

出现在这些词条的例句中

商业谈判与交易

常见问题

国外用越南语怎么说?
「国外」的越南语是 nước ngoài。
nước ngoài 是什么意思?
nước ngoài 在越南语中意思是「国外」,词性为名词。国外;外国。
nước ngoài 怎么读?
nước ngoài 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · ngoài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước ngoài 常用吗?
nước ngoài 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nước ngoài 怎么造句?
例如:Tôi muốn đi nước ngoài du lịch.(我想去国外旅游。);Anh ấy đang sống ở nước ngoài.(他现在住在国外。)。

想真正记住「nước ngoài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练