忆单词忆单词

nhu cầu nội địa

内需

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— nhu: ngang(平调) · cầu: huyền(低降) · nội: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)

nhu cầu nội địa 内需

释义

常用搭配

tăng nhu cầu nội địa
增加内需
phát triển nhu cầu nội địa
发展内需

例句

Chính phủ muốn thúc đẩy nhu cầu nội địa.
政府想促进内需。
Nhu cầu nội địa đang tăng nhanh.
内需正在快速增长。

金融生活词汇

常见问题

内需用越南语怎么说?
「内需」的越南语是 nhu cầu nội địa。
nhu cầu nội địa 是什么意思?
nhu cầu nội địa 在越南语中意思是「内需」,词性为名词。国内市场的需求,内需。
nhu cầu nội địa 怎么读?
nhu cầu nội địa 有 4 个音节:nhu: ngang(平调) · cầu: huyền(低降) · nội: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhu cầu nội địa 怎么造句?
例如:Chính phủ muốn thúc đẩy nhu cầu nội địa.(政府想促进内需。);Nhu cầu nội địa đang tăng nhanh.(内需正在快速增长。)。

想真正记住「nhu cầu nội địa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练