忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
như thể
同形词:
như thế
như thể
好似
短语
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— như: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)
释义
好像
如同
常用搭配
như thể không có chuyện gì xảy ra
好似什么都没发生
như thể mơ
好似做梦
例句
Anh ấy nói như thể biết hết mọi chuyện.
他说话好似什么都知道。
Trời lạnh như thể mùa đông đã đến.
天气冷得好似冬天已经来了。
表达程度词
thịnh hành
盛行
siêu lớn
特大
không mấy
不怎么
không khỏi
不禁
khó khăn lắm mới
好不容易
nhất quán
一贯
常见问题
好似用越南语怎么说?
「好似」的越南语是 như thể。
như thể 是什么意思?
như thể 在越南语中意思是「好似」,词性为短语。好像;如同。
như thể 怎么读?
như thể 有 2 个音节:như: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
như thể 怎么造句?
例如:Anh ấy nói như thể biết hết mọi chuyện.(他说话好似什么都知道。);Trời lạnh như thể mùa đông đã đến.(天气冷得好似冬天已经来了。)。
想真正记住「như thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store