忆单词忆单词

同形词:như thế

như thể

好似

短语 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— như: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)

như thể 好似

释义

常用搭配

như thể không có chuyện gì xảy ra
好似什么都没发生
như thể mơ
好似做梦

例句

Anh ấy nói như thể biết hết mọi chuyện.
他说话好似什么都知道。
Trời lạnh như thể mùa đông đã đến.
天气冷得好似冬天已经来了。

表达程度词

常见问题

好似用越南语怎么说?
「好似」的越南语是 như thể。
như thể 是什么意思?
như thể 在越南语中意思是「好似」,词性为短语。好像;如同。
như thể 怎么读?
như thể 有 2 个音节:như: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
như thể 怎么造句?
例如:Anh ấy nói như thể biết hết mọi chuyện.(他说话好似什么都知道。);Trời lạnh như thể mùa đông đã đến.(天气冷得好似冬天已经来了。)。

想真正记住「như thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练