忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhường nhịn
nhường nhịn
退让
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhường: huyền(低降) · nhịn: nặng(低促、带喉塞)
释义
主动让步,不与人争
常用搭配
nhường nhịn nhau
互相退让
nhường nhịn em nhỏ
对小孩退让
例句
Anh luôn nhường nhịn em gái.
他总是对妹妹退让。
Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.
家庭成员应互相退让。
性格百态
lao lực
操劳
hiếu thắng
要强
thù địch
敌视
cồng kềnh
笨重
chôn vùi
埋没
chừng mực
分寸
常见问题
退让用越南语怎么说?
「退让」的越南语是 nhường nhịn。
nhường nhịn 是什么意思?
nhường nhịn 在越南语中意思是「退让」,词性为动词。主动让步,不与人争。
nhường nhịn 怎么读?
nhường nhịn 有 2 个音节:nhường: huyền(低降) · nhịn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhường nhịn 怎么造句?
例如:Anh luôn nhường nhịn em gái.(他总是对妹妹退让。);Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.(家庭成员应互相退让。)。
想真正记住「nhường nhịn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store