忆单词忆单词

nhường nhịn

退让

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhường: huyền(低降) · nhịn: nặng(低促、带喉塞)

nhường nhịn 退让

释义

常用搭配

nhường nhịn nhau
互相退让
nhường nhịn em nhỏ
对小孩退让

例句

Anh luôn nhường nhịn em gái.
他总是对妹妹退让。
Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.
家庭成员应互相退让。

性格百态

常见问题

退让用越南语怎么说?
「退让」的越南语是 nhường nhịn。
nhường nhịn 是什么意思?
nhường nhịn 在越南语中意思是「退让」,词性为动词。主动让步,不与人争。
nhường nhịn 怎么读?
nhường nhịn 有 2 个音节:nhường: huyền(低降) · nhịn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhường nhịn 怎么造句?
例如:Anh luôn nhường nhịn em gái.(他总是对妹妹退让。);Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.(家庭成员应互相退让。)。

想真正记住「nhường nhịn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练