忆单词忆单词

nhìn thẳng

直视

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhìn: huyền(低降) · thẳng: hỏi(降升)

nhìn thẳng 直视

释义

常用搭配

nhìn thẳng vào mắt
直视眼睛
nhìn thẳng sự thật
直视事实

例句

Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?
你敢直视我的眼睛吗?
Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.
我们必须直视事实。

身体细节词汇

常见问题

直视用越南语怎么说?
「直视」的越南语是 nhìn thẳng。
nhìn thẳng 是什么意思?
nhìn thẳng 在越南语中意思是「直视」,词性为动词。直视,正视。
nhìn thẳng 怎么读?
nhìn thẳng 有 2 个音节:nhìn: huyền(低降) · thẳng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhìn thẳng 怎么造句?
例如:Bạn dám nhìn thẳng vào mắt tôi không?(你敢直视我的眼睛吗?);Chúng ta phải nhìn thẳng sự thật.(我们必须直视事实。)。

想真正记住「nhìn thẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练