忆单词忆单词

nước khoáng

矿泉水

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nước: sắc(高升) · khoáng: sắc(高升)

nước khoáng 矿泉水

释义

常用搭配

nước khoáng thiên nhiên
天然矿泉水
chai nước khoáng
一瓶矿泉水

例句

Tôi mua một chai nước khoáng.
我买了一瓶矿泉水。
Nước khoáng không có ga.
矿泉水没有气。

出现在这些词条的例句中

喝水日常

常见问题

矿泉水用越南语怎么说?
「矿泉水」的越南语是 nước khoáng。
nước khoáng 是什么意思?
nước khoáng 在越南语中意思是「矿泉水」,词性为名词。矿泉水。
nước khoáng 怎么读?
nước khoáng 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · khoáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước khoáng 怎么造句?
例如:Tôi mua một chai nước khoáng.(我买了一瓶矿泉水。);Nước khoáng không có ga.(矿泉水没有气。)。

想真正记住「nước khoáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练