忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhường ghế
nhường ghế
让座
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhường: huyền(低降) · ghế: sắc(高升)
释义
让座,给别人让座位
常用搭配
nhường ghế cho người già
给老人让座
nhường ghế trên xe buýt
在公交车上让座
例句
Anh ấy nhường ghế cho bà cụ.
他给老太太让座。
Tôi luôn nhường ghế trên xe buýt.
我总是在公交车上让座。
出现在这些词条的例句中
nhường
腾
相关词条
nhường
腾
nhượng bộ
让步
nhường nhịn
退让
nhút nhát
胆怯
常见问题
让座用越南语怎么说?
「让座」的越南语是 nhường ghế。
nhường ghế 是什么意思?
nhường ghế 在越南语中意思是「让座」,词性为动词。让座,给别人让座位。
nhường ghế 怎么读?
nhường ghế 有 2 个音节:nhường: huyền(低降) · ghế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhường ghế 怎么造句?
例如:Anh ấy nhường ghế cho bà cụ.(他给老太太让座。);Tôi luôn nhường ghế trên xe buýt.(我总是在公交车上让座。)。
想真正记住「nhường ghế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store