忆单词忆单词

nhiệt lượng

热量

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞)

nhiệt lượng 热量

释义

常用搭配

nhiệt lượng tiêu hao
消耗热量
nhiệt lượng cơ thể
身体热量

例句

Tập thể dục giúp đốt cháy nhiệt lượng.
锻炼有助于燃烧热量。
Cơ thể cần nhiệt lượng để hoạt động.
身体需要热量来活动。

身体与健康

常见问题

热量用越南语怎么说?
「热量」的越南语是 nhiệt lượng。
nhiệt lượng 是什么意思?
nhiệt lượng 在越南语中意思是「热量」,词性为名词。热量,能量。
nhiệt lượng 怎么读?
nhiệt lượng 有 2 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt lượng 怎么造句?
例如:Tập thể dục giúp đốt cháy nhiệt lượng.(锻炼有助于燃烧热量。);Cơ thể cần nhiệt lượng để hoạt động.(身体需要热量来活动。)。

想真正记住「nhiệt lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练