忆单词忆单词

nổi loạn

叛逆

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nổi: hỏi(降升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)

nổi loạn 叛逆

释义

常用搭配

nổi loạn chống lại
叛逆反抗
nổi loạn trong trường học
在学校叛逆

例句

Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.
青少年在青春期常常叛逆。
Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.
一群人在城市里叛逆。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

叛逆用越南语怎么说?
「叛逆」的越南语是 nổi loạn。
nổi loạn 是什么意思?
nổi loạn 在越南语中意思是「叛逆」,词性为动词。反叛,反抗权威或规则;公开反对,闹事。
nổi loạn 怎么读?
nổi loạn 有 2 个音节:nổi: hỏi(降升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nổi loạn 怎么造句?
例如:Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.(青少年在青春期常常叛逆。);Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.(一群人在城市里叛逆。)。

想真正记住「nổi loạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练