忆单词忆单词

同形词:nhìn

nhịn

动词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— nhịn: nặng(低促、带喉塞)

nhịn 憋

释义

常用搭配

nhịn ăn
憋着不吃
nhịn cười
憋笑

例句

Tôi phải nhịn cười.
我得憋住笑。
Cô ấy nhịn đói cả ngày.
她一整天都憋着不吃。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

憋用越南语怎么说?
「憋」的越南语是 nhịn。
nhịn 是什么意思?
nhịn 在越南语中意思是「憋」,词性为动词。强忍住不做某事;克制欲望或需求。
nhịn 怎么读?
nhịn 有 1 个音节:nhịn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhịn 怎么造句?
例如:Tôi phải nhịn cười.(我得憋住笑。);Cô ấy nhịn đói cả ngày.(她一整天都憋着不吃。)。

想真正记住「nhịn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练