忆单词忆单词

同形词:nhượng bộ

nhượng bộ

让步

动词 越南语

声调 2 个音节 —— nhượng: nặng(低促、带喉塞) · bộ: nặng(低促、带喉塞) ?

nhượng bộ 让步

释义

常用搭配

nhượng bộ đối phương
向对方让步
nhượng bộ trong đàm phán
谈判中让步

例句

Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ.
最后他还是让步了。
Chúng ta không thể nhượng bộ mãi.
我们不能一直让步。

文化与智慧

常见问题

让步用越南语怎么说?
「让步」的越南语是 nhượng bộ。
nhượng bộ 是什么意思?
nhượng bộ 在越南语中意思是「让步」,词性为动词。让步,放弃部分要求以达成协议。
nhượng bộ 怎么读?
nhượng bộ 有 2 个音节:nhượng: nặng(低促、带喉塞) · bộ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhượng bộ 常用吗?
nhượng bộ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhượng bộ 怎么造句?
例如:Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ.(最后他还是让步了。);Chúng ta không thể nhượng bộ mãi.(我们不能一直让步。)。

想真正记住「nhượng bộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练