忆单词忆单词

同形词:nhỏnhớnhổnhờ

nho

葡萄

名词 CEFR A2 越南语
nho 葡萄

释义

常用搭配

nho xanh
青葡萄
nho đỏ
红葡萄

例句

Nho rất giàu vitamin.
葡萄富含维生素。
Tôi thích ăn nho tươi.
我喜欢吃新鲜葡萄。

出现在这些词条的例句中

水果点单

常见问题

葡萄用越南语怎么说?
「葡萄」的越南语是 nho。
nho 是什么意思?
nho 在越南语中意思是「葡萄」,词性为名词。一种小而圆的水果,成串生长,味道甜或酸。
nho 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nho 怎么造句?
例如:Nho rất giàu vitamin.(葡萄富含维生素。);Tôi thích ăn nho tươi.(我喜欢吃新鲜葡萄。)。

想真正记住「nho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练