忆单词忆单词

nói thẳng ra

说白了

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nói: sắc(高升) · thẳng: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)

nói thẳng ra 说白了

释义

常用搭配

nói thẳng ra sự thật
说白了事实
nói thẳng ra ý kiến
说白了意见

例句

Nói thẳng ra, tôi không thích.
说白了,我不喜欢。
Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.
她把自己的想法说白了。

表达总结

常见问题

说白了用越南语怎么说?
「说白了」的越南语是 nói thẳng ra。
nói thẳng ra 是什么意思?
nói thẳng ra 在越南语中意思是「说白了」,词性为短语。直说;坦率表达。
nói thẳng ra 怎么读?
nói thẳng ra 有 3 个音节:nói: sắc(高升) · thẳng: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói thẳng ra 怎么造句?
例如:Nói thẳng ra, tôi không thích.(说白了,我不喜欢。);Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.(她把自己的想法说白了。)。

想真正记住「nói thẳng ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练