忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nói thẳng ra
nói thẳng ra
说白了
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nói: sắc(高升) · thẳng: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)
?
释义
直说
坦率表达
常用搭配
nói thẳng ra sự thật
说白了事实
nói thẳng ra ý kiến
说白了意见
例句
Nói thẳng ra, tôi không thích.
说白了,我不喜欢。
Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.
她把自己的想法说白了。
晋升与管理
lời nói dối
谎言
tiềm lực tài chính
财力
thường vụ
常务
cán bộ
干部
thương hiệu nổi tiếng
名牌
nhận xét
点评
常见问题
说白了用越南语怎么说?
「说白了」的越南语是 nói thẳng ra。
nói thẳng ra 是什么意思?
nói thẳng ra 在越南语中意思是「说白了」,词性为短语。直说;坦率表达。
nói thẳng ra 怎么读?
nói thẳng ra 有 3 个音节:nói: sắc(高升) · thẳng: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói thẳng ra 常用吗?
nói thẳng ra 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nói thẳng ra 怎么造句?
例如:Nói thẳng ra, tôi không thích.(说白了,我不喜欢。);Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.(她把自己的想法说白了。)。
想真正记住「nói thẳng ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store