忆单词忆单词

nhìn thấy

看到

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nhìn: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)

nhìn thấy 看到

释义

常用搭配

nhìn thấy rõ
看到清楚
nhìn thấy ai đó
看到某人

例句

Tôi nhìn thấy anh ấy ngoài đường.
我在路上看到他了。
Bạn có nhìn thấy cái này không?
你看到这个了吗?

同义词

以下越南语词的中文释义同为「看到」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

核心动词 05

常见问题

看到用越南语怎么说?
「看到」的越南语是 nhìn thấy。
nhìn thấy 是什么意思?
nhìn thấy 在越南语中意思是「看到」,词性为动词。看到,看见。
nhìn thấy 怎么读?
nhìn thấy 有 2 个音节:nhìn: huyền(低降) · thấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhìn thấy 怎么造句?
例如:Tôi nhìn thấy anh ấy ngoài đường.(我在路上看到他了。);Bạn có nhìn thấy cái này không?(你看到这个了吗?)。

想真正记住「nhìn thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练