忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhiệt kế
nhiệt kế
温度计
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · kế: sắc(高升)
?
释义
温度计
常用搭配
nhiệt kế thủy ngân
水银温度计
nhiệt kế điện tử
电子温度计
例句
Tôi dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ.
我用温度计测量温度。
Nhiệt kế báo sốt rồi.
温度计显示发烧了。
执法与自卫
nhận hối lộ
受贿
nóng trong người
上火
lợi dụng kẽ hở
钻空子
thành viên hội đồng quản trị
董事
xử bắn
枪毙
hàng giả
假货
常见问题
温度计用越南语怎么说?
「温度计」的越南语是 nhiệt kế。
nhiệt kế 是什么意思?
nhiệt kế 在越南语中意思是「温度计」,词性为名词。温度计。
nhiệt kế 怎么读?
nhiệt kế 有 2 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · kế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt kế 常用吗?
nhiệt kế 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhiệt kế 怎么造句?
例如:Tôi dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ.(我用温度计测量温度。);Nhiệt kế báo sốt rồi.(温度计显示发烧了。)。
想真正记住「nhiệt kế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store