忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nông sản
nông sản
农产品
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nông: ngang(平调) · sản: hỏi(降升)
释义
农业生产的产品
常用搭配
xuất khẩu nông sản
出口农产品
chợ nông sản
农产品市场
例句
Việt Nam nổi tiếng về nông sản.
越南以农产品闻名。
Chúng tôi bán nông sản ở chợ.
我们在市场卖农产品。
出现在这些词条的例句中
thu mua
收购
nơi sản xuất
产地
厨房常见蔬菜
giá đỗ
豆芽
cần tây
芹菜
rau
蔬菜
gừng
生姜
tỏi
大蒜
hành tây
洋葱
常见问题
农产品用越南语怎么说?
「农产品」的越南语是 nông sản。
nông sản 是什么意思?
nông sản 在越南语中意思是「农产品」,词性为名词。农业生产的产品。
nông sản 怎么读?
nông sản 有 2 个音节:nông: ngang(平调) · sản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nông sản 怎么造句?
例如:Việt Nam nổi tiếng về nông sản.(越南以农产品闻名。);Chúng tôi bán nông sản ở chợ.(我们在市场卖农产品。)。
想真正记住「nông sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store