忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhiên liệu
nhiên liệu
燃料
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhiên: ngang(平调) · liệu: nặng(低促、带喉塞)
释义
燃料,能源
常用搭配
nhiên liệu sinh học
生物燃料
nhiên liệu hóa thạch
化石燃料
例句
Xe này dùng nhiên liệu sạch.
这辆车用清洁燃料。
Giá nhiên liệu tăng mạnh.
燃料价格大幅上涨。
出现在这些词条的例句中
than
煤
đồng hồ nhiên liệu
油量表
能源与动力
dầu diesel
柴油
dập tắt
熄灭
tiêu hao năng lượng
能耗
năng lượng hạt nhân
核能
thủy điện
水电
năng lượng gió
风能
常见问题
燃料用越南语怎么说?
「燃料」的越南语是 nhiên liệu。
nhiên liệu 是什么意思?
nhiên liệu 在越南语中意思是「燃料」,词性为名词。燃料,能源。
nhiên liệu 怎么读?
nhiên liệu 有 2 个音节:nhiên: ngang(平调) · liệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiên liệu 怎么造句?
例如:Xe này dùng nhiên liệu sạch.(这辆车用清洁燃料。);Giá nhiên liệu tăng mạnh.(燃料价格大幅上涨。)。
想真正记住「nhiên liệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store