忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhìn ra
nhìn ra
看出
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhìn: huyền(低降) · ra: ngang(平调)
?
释义
看出来,识别出
常用搭配
nhìn ra vấn đề
看出问题
nhìn ra sự thật
看出真相
例句
Tôi nhìn ra anh ấy đang buồn.
我看出他在难过。
Cô ấy nhanh chóng nhìn ra lỗi sai.
她很快看出了错误。
出现在这些词条的例句中
cửa sổ
窗户
trầm tư
沉思
xuất thần
出神
ngẩn người
愣住
高效交流
loại trừ
排除
khuyên
劝
buông tay
放手
giải trừ
解除
bắt chước
模仿
chỉ trích
指责
常见问题
看出用越南语怎么说?
「看出」的越南语是 nhìn ra。
nhìn ra 是什么意思?
nhìn ra 在越南语中意思是「看出」,词性为动词。看出来,识别出。
nhìn ra 怎么读?
nhìn ra 有 2 个音节:nhìn: huyền(低降) · ra: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhìn ra 常用吗?
nhìn ra 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nhìn ra 怎么造句?
例如:Tôi nhìn ra anh ấy đang buồn.(我看出他在难过。);Cô ấy nhanh chóng nhìn ra lỗi sai.(她很快看出了错误。)。
想真正记住「nhìn ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store