忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
như là
như là
作为
介词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— như: ngang(平调) · là: huyền(低降)
?
释义
作为,以...身份
常用搭配
như là giáo viên
作为老师
như là bạn bè
作为朋友
例句
Tôi làm việc như là giáo viên.
我作为老师工作。
Anh ấy được chọn như là đại diện.
他被选作为代表。
户外与傍晚
thuyết phục
说服
phản ánh
反映
đỡ
扶
lẩm bẩm
自言自语
dãy núi
山脉
hang động
洞穴
常见问题
作为用越南语怎么说?
「作为」的越南语是 như là。
như là 是什么意思?
như là 在越南语中意思是「作为」,词性为介词。作为,以...身份。
như là 怎么读?
như là 有 2 个音节:như: ngang(平调) · là: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
như là 常用吗?
như là 在越南语最常用的 1000 个词之内。
như là 怎么造句?
例如:Tôi làm việc như là giáo viên.(我作为老师工作。);Anh ấy được chọn như là đại diện.(他被选作为代表。)。
想真正记住「như là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store