忆单词忆单词

như là

作为

介词 越南语

声调 2 个音节 —— như: ngang(平调) · là: huyền(低降) ?

như là 作为

释义

常用搭配

như là giáo viên
作为老师
như là bạn bè
作为朋友

例句

Tôi làm việc như là giáo viên.
我作为老师工作。
Anh ấy được chọn như là đại diện.
他被选作为代表。

户外与傍晚

常见问题

作为用越南语怎么说?
「作为」的越南语是 như là。
như là 是什么意思?
như là 在越南语中意思是「作为」,词性为介词。作为,以...身份。
như là 怎么读?
như là 有 2 个音节:như: ngang(平调) · là: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
như là 常用吗?
như là 在越南语最常用的 1000 个词之内。
như là 怎么造句?
例如:Tôi làm việc như là giáo viên.(我作为老师工作。);Anh ấy được chọn như là đại diện.(他被选作为代表。)。

想真正记住「như là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练