忆单词忆单词

nói đúng hơn

不如说

短语 越南语

声调 3 个音节 —— nói: sắc(高升) · đúng: sắc(高升) · hơn: ngang(平调) ?

nói đúng hơn 不如说

释义

常用搭配

nói đúng hơn là
不如说是
nói đúng hơn thì
不如说

例句

Nói đúng hơn, anh ấy là bạn.
不如说,他是朋友。
Nói đúng hơn thì tôi chỉ giúp một chút thôi.
不如说,我只是帮了一点忙。

表达转折

常见问题

不如说用越南语怎么说?
「不如说」的越南语是 nói đúng hơn。
nói đúng hơn 是什么意思?
nói đúng hơn 在越南语中意思是「不如说」,词性为短语。不如说,更准确地说。
nói đúng hơn 怎么读?
nói đúng hơn 有 3 个音节:nói: sắc(高升) · đúng: sắc(高升) · hơn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói đúng hơn 常用吗?
nói đúng hơn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nói đúng hơn 怎么造句?
例如:Nói đúng hơn, anh ấy là bạn.(不如说,他是朋友。);Nói đúng hơn thì tôi chỉ giúp một chút thôi.(不如说,我只是帮了一点忙。)。

想真正记住「nói đúng hơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练