忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nói đúng hơn
nói đúng hơn
不如说
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nói: sắc(高升) · đúng: sắc(高升) · hơn: ngang(平调)
?
释义
不如说,更准确地说
常用搭配
nói đúng hơn là
不如说是
nói đúng hơn thì
不如说
例句
Nói đúng hơn, anh ấy là bạn.
不如说,他是朋友。
Nói đúng hơn thì tôi chỉ giúp một chút thôi.
不如说,我只是帮了一点忙。
表达转折
dù sao
反正
huống chi
何况
không đến nỗi
不至于
mặt khác
另一方面
liền
就
bước ngoặt
转折
常见问题
不如说用越南语怎么说?
「不如说」的越南语是 nói đúng hơn。
nói đúng hơn 是什么意思?
nói đúng hơn 在越南语中意思是「不如说」,词性为短语。不如说,更准确地说。
nói đúng hơn 怎么读?
nói đúng hơn 有 3 个音节:nói: sắc(高升) · đúng: sắc(高升) · hơn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói đúng hơn 常用吗?
nói đúng hơn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nói đúng hơn 怎么造句?
例如:Nói đúng hơn, anh ấy là bạn.(不如说,他是朋友。);Nói đúng hơn thì tôi chỉ giúp một chút thôi.(不如说,我只是帮了一点忙。)。
想真正记住「nói đúng hơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store