忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
niên hạn
niên hạn
年限
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— niên: ngang(平调) · hạn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
年限
规定的年数
常用搭配
niên hạn sử dụng
使用年限
niên hạn bảo hành
保修年限
例句
Niên hạn của hợp đồng là 5 năm.
合同年限为五年。
Sản phẩm này có niên hạn bảo hành hai năm.
这个产品保修年限为两年。
水上与极限运动
lần đầu
初次
ban đêm
夜晚
ngày hôm đó
当日
ngọn núi lửa
火山
dốc đứng
陡峭
đồi núi
山冈
常见问题
年限用越南语怎么说?
「年限」的越南语是 niên hạn。
niên hạn 是什么意思?
niên hạn 在越南语中意思是「年限」,词性为名词。年限;规定的年数。
niên hạn 怎么读?
niên hạn 有 2 个音节:niên: ngang(平调) · hạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
niên hạn 怎么造句?
例如:Niên hạn của hợp đồng là 5 năm.(合同年限为五年。);Sản phẩm này có niên hạn bảo hành hai năm.(这个产品保修年限为两年。)。
想真正记住「niên hạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store