忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nóng nảy
nóng nảy
暴躁
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nóng: sắc(高升) · nảy: hỏi(降升)
释义
暴躁,容易发怒
常用搭配
tính khí nóng nảy
脾气暴躁
trở nên nóng nảy
变得暴躁
例句
Anh ấy rất nóng nảy khi làm việc.
他工作时很暴躁。
Đừng nóng nảy với trẻ con.
不要对孩子暴躁。
出现在这些词条的例句中
tính khí
脾气
性格百态
tò mò
好奇心
lạnh nhạt
冷淡
tự phụ
自负
đức hạnh
美德
ưu việt
优越
cởi mở
开朗
常见问题
暴躁用越南语怎么说?
「暴躁」的越南语是 nóng nảy。
nóng nảy 是什么意思?
nóng nảy 在越南语中意思是「暴躁」,词性为形容词。暴躁,容易发怒。
nóng nảy 怎么读?
nóng nảy 有 2 个音节:nóng: sắc(高升) · nảy: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nóng nảy 怎么造句?
例如:Anh ấy rất nóng nảy khi làm việc.(他工作时很暴躁。);Đừng nóng nảy với trẻ con.(不要对孩子暴躁。)。
想真正记住「nóng nảy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store