忆单词忆单词

nước mắt

眼泪

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)

nước mắt 眼泪

释义

常用搭配

nước mắt hạnh phúc
幸福的眼泪
nước mắt đau buồn
悲伤的眼泪

例句

Nước mắt rơi trên má cô ấy.
她的眼泪流在脸上。
Anh ấy cố gắng kìm nước mắt.
他努力忍住眼泪。

出现在这些词条的例句中

眼睛与表情

常见问题

眼泪用越南语怎么说?
「眼泪」的越南语是 nước mắt。
nước mắt 是什么意思?
nước mắt 在越南语中意思是「眼泪」,词性为名词。眼泪。
nước mắt 怎么读?
nước mắt 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước mắt 怎么造句?
例如:Nước mắt rơi trên má cô ấy.(她的眼泪流在脸上。);Anh ấy cố gắng kìm nước mắt.(他努力忍住眼泪。)。

想真正记住「nước mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练