忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nước mắt
nước mắt
眼泪
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
释义
眼泪
常用搭配
nước mắt hạnh phúc
幸福的眼泪
nước mắt đau buồn
悲伤的眼泪
例句
Nước mắt rơi trên má cô ấy.
她的眼泪流在脸上。
Anh ấy cố gắng kìm nước mắt.
他努力忍住眼泪。
出现在这些词条的例句中
rơi
掉
bất giác
不知不觉
dâng trào
涌
không tự chủ
不由自主
chảy nước mắt
流泪
không kìm được
情不自禁
rưng rưng nước mắt
热泪盈眶
眼睛与表情
nheo mắt
眯
nháy mắt
眨
ánh mắt
眼神
mắt đỏ
红眼
mí mắt
眼皮
võng mạc
视网膜
常见问题
眼泪用越南语怎么说?
「眼泪」的越南语是 nước mắt。
nước mắt 是什么意思?
nước mắt 在越南语中意思是「眼泪」,词性为名词。眼泪。
nước mắt 怎么读?
nước mắt 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước mắt 怎么造句?
例如:Nước mắt rơi trên má cô ấy.(她的眼泪流在脸上。);Anh ấy cố gắng kìm nước mắt.(他努力忍住眼泪。)。
想真正记住「nước mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store