忆单词忆单词

nhớ nhung

怀念

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nhớ: sắc(高升) · nhung: ngang(平调)

nhớ nhung 怀念

释义

常用搭配

nhớ nhung quê hương
怀念家乡
nhớ nhung người yêu
怀念恋人

例句

Tôi luôn nhớ nhung mẹ.
我一直怀念妈妈。
Cô ấy nhớ nhung những ngày xưa.
她怀念过去的日子。

情绪百态

常见问题

怀念用越南语怎么说?
「怀念」的越南语是 nhớ nhung。
nhớ nhung 是什么意思?
nhớ nhung 在越南语中意思是「怀念」,词性为动词。怀念;思念。
nhớ nhung 怎么读?
nhớ nhung 有 2 个音节:nhớ: sắc(高升) · nhung: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhớ nhung 怎么造句?
例如:Tôi luôn nhớ nhung mẹ.(我一直怀念妈妈。);Cô ấy nhớ nhung những ngày xưa.(她怀念过去的日子。)。

想真正记住「nhớ nhung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练