忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhớ nhung
nhớ nhung
怀念
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhớ: sắc(高升) · nhung: ngang(平调)
释义
怀念
思念
常用搭配
nhớ nhung quê hương
怀念家乡
nhớ nhung người yêu
怀念恋人
例句
Tôi luôn nhớ nhung mẹ.
我一直怀念妈妈。
Cô ấy nhớ nhung những ngày xưa.
她怀念过去的日子。
情绪百态
không chịu nổi
受不了
không quan tâm
不在乎
tuổi trẻ
青春
ưa thích
喜爱
cao trào
高潮
đồng cảm
同情
常见问题
怀念用越南语怎么说?
「怀念」的越南语是 nhớ nhung。
nhớ nhung 是什么意思?
nhớ nhung 在越南语中意思是「怀念」,词性为动词。怀念;思念。
nhớ nhung 怎么读?
nhớ nhung 有 2 个音节:nhớ: sắc(高升) · nhung: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhớ nhung 怎么造句?
例如:Tôi luôn nhớ nhung mẹ.(我一直怀念妈妈。);Cô ấy nhớ nhung những ngày xưa.(她怀念过去的日子。)。
想真正记住「nhớ nhung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store