忆单词忆单词

nông nổi

浮躁

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— nông: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升)

nông nổi 浮躁

释义

常用搭配

tính cách nông nổi
浮躁的性格
hành động nông nổi
浮躁的行为

例句

Anh ấy thường nông nổi khi quyết định.
他做决定时常常很浮躁。
Đừng nông nổi trong công việc.
工作中不要浮躁。

性格百态

常见问题

浮躁用越南语怎么说?
「浮躁」的越南语是 nông nổi。
nông nổi 是什么意思?
nông nổi 在越南语中意思是「浮躁」,词性为形容词。浮躁,轻率不稳重。
nông nổi 怎么读?
nông nổi 有 2 个音节:nông: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nông nổi 怎么造句?
例如:Anh ấy thường nông nổi khi quyết định.(他做决定时常常很浮躁。);Đừng nông nổi trong công việc.(工作中不要浮躁。)。

想真正记住「nông nổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练