忆单词忆单词

nhiệt đới

热带

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · đới: sắc(高升) ?

nhiệt đới 热带

释义

常用搭配

khu vực nhiệt đới
热带地区
cây nhiệt đới
热带植物

例句

Việt Nam thuộc vùng nhiệt đới.
越南属于热带地区。
Trái cây nhiệt đới rất đa dạng.
热带水果种类丰富。

出现在这些词条的例句中

欢聚与沉思

常见问题

热带用越南语怎么说?
「热带」的越南语是 nhiệt đới。
nhiệt đới 是什么意思?
nhiệt đới 在越南语中意思是「热带」,词性为形容词。热带的。
nhiệt đới 怎么读?
nhiệt đới 有 2 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · đới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt đới 常用吗?
nhiệt đới 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhiệt đới 怎么造句?
例如:Việt Nam thuộc vùng nhiệt đới.(越南属于热带地区。);Trái cây nhiệt đới rất đa dạng.(热带水果种类丰富。)。

想真正记住「nhiệt đới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练