忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhiệt đới
nhiệt đới
热带
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · đới: sắc(高升)
?
释义
热带的
常用搭配
khu vực nhiệt đới
热带地区
cây nhiệt đới
热带植物
例句
Việt Nam thuộc vùng nhiệt đới.
越南属于热带地区。
Trái cây nhiệt đới rất đa dạng.
热带水果种类丰富。
出现在这些词条的例句中
khí hậu
气候
rừng rậm
丛林
欢聚与沉思
rừng rậm
丛林
thăng trầm
沧桑
trữ tình
抒情
du dương
动听
sóng gió
风波
bóng dáng
身影
常见问题
热带用越南语怎么说?
「热带」的越南语是 nhiệt đới。
nhiệt đới 是什么意思?
nhiệt đới 在越南语中意思是「热带」,词性为形容词。热带的。
nhiệt đới 怎么读?
nhiệt đới 有 2 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · đới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt đới 常用吗?
nhiệt đới 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nhiệt đới 怎么造句?
例如:Việt Nam thuộc vùng nhiệt đới.(越南属于热带地区。);Trái cây nhiệt đới rất đa dạng.(热带水果种类丰富。)。
想真正记住「nhiệt đới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store