忆单词忆单词

nội các

内阁

名词 越南语

声调 2 个音节 —— nội: nặng(低促、带喉塞) · các: sắc(高升) ?

nội các 内阁

释义

常用搭配

thành viên nội các
内阁成员
cuộc họp nội các
内阁会议

例句

Nội các mới vừa được thành lập.
新内阁刚刚成立。
Thủ tướng chủ trì cuộc họp nội các.
总理主持内阁会议。

政治选举

常见问题

内阁用越南语怎么说?
「内阁」的越南语是 nội các。
nội các 是什么意思?
nội các 在越南语中意思是「内阁」,词性为名词。内阁。
nội các 怎么读?
nội các 有 2 个音节:nội: nặng(低促、带喉塞) · các: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nội các 常用吗?
nội các 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nội các 怎么造句?
例如:Nội các mới vừa được thành lập.(新内阁刚刚成立。);Thủ tướng chủ trì cuộc họp nội các.(总理主持内阁会议。)。

想真正记住「nội các」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练