忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nói khoác
nói khoác
夸夸其谈
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nói: sắc(高升) · khoác: sắc(高升)
释义
夸夸其谈,说大话,吹牛
常用搭配
nói khoác về thành tích
夸夸其谈成绩
nói khoác không biết xấu hổ
厚颜无耻地夸夸其谈
例句
Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.
他总是在朋友面前夸夸其谈。
Đừng nói khoác nữa!
别再夸夸其谈了!
性格百态
quang minh chính đại
光明磊落
tràn đầy sức sống
朝气蓬勃
giở trò
搞鬼
tự cường không ngừng
自强不息
hiểu biết rộng
见多识广
ngày càng hoàn thiện
精益求精
常见问题
夸夸其谈用越南语怎么说?
「夸夸其谈」的越南语是 nói khoác。
nói khoác 是什么意思?
nói khoác 在越南语中意思是「夸夸其谈」,词性为动词。夸夸其谈,说大话,吹牛。
nói khoác 怎么读?
nói khoác 有 2 个音节:nói: sắc(高升) · khoác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói khoác 怎么造句?
例如:Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.(他总是在朋友面前夸夸其谈。);Đừng nói khoác nữa!(别再夸夸其谈了!)。
想真正记住「nói khoác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store