忆单词忆单词

nói khoác

夸夸其谈

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— nói: sắc(高升) · khoác: sắc(高升)

nói khoác 夸夸其谈

释义

常用搭配

nói khoác về thành tích
夸夸其谈成绩
nói khoác không biết xấu hổ
厚颜无耻地夸夸其谈

例句

Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.
他总是在朋友面前夸夸其谈。
Đừng nói khoác nữa!
别再夸夸其谈了!

性格百态

常见问题

夸夸其谈用越南语怎么说?
「夸夸其谈」的越南语是 nói khoác。
nói khoác 是什么意思?
nói khoác 在越南语中意思是「夸夸其谈」,词性为动词。夸夸其谈,说大话,吹牛。
nói khoác 怎么读?
nói khoác 有 2 个音节:nói: sắc(高升) · khoác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói khoác 怎么造句?
例如:Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.(他总是在朋友面前夸夸其谈。);Đừng nói khoác nữa!(别再夸夸其谈了!)。

想真正记住「nói khoác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练