忆单词忆单词

nhớ mãi không quên

念念不忘

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— nhớ: sắc(高升) · mãi: ngã(带喉塞的高升) · không: ngang(平调) · quên: ngang(平调)

nhớ mãi không quên 念念不忘

释义

常用搭配

nhớ mãi không quên kỷ niệm
对回忆念念不忘
nhớ mãi không quên người thân
对亲人念念不忘

例句

Tôi nhớ mãi không quên ngày hôm đó.
我对那天念念不忘。
Anh ấy nhớ mãi không quên người mẹ đã mất.
他对去世的母亲念念不忘。

情感百态

常见问题

念念不忘用越南语怎么说?
「念念不忘」的越南语是 nhớ mãi không quên。
nhớ mãi không quên 是什么意思?
nhớ mãi không quên 在越南语中意思是「念念不忘」,词性为短语。念念不忘,始终记在心里。
nhớ mãi không quên 怎么读?
nhớ mãi không quên 有 4 个音节:nhớ: sắc(高升) · mãi: ngã(带喉塞的高升) · không: ngang(平调) · quên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhớ mãi không quên 怎么造句?
例如:Tôi nhớ mãi không quên ngày hôm đó.(我对那天念念不忘。);Anh ấy nhớ mãi không quên người mẹ đã mất.(他对去世的母亲念念不忘。)。

想真正记住「nhớ mãi không quên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练