忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nói thật
nói thật
说实话
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nói: sắc(高升) · thật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
说实话,坦白说
常用搭配
nói thật lòng
说实话
nói thật với bạn
跟你说实话
例句
Nói thật, tôi không thích món này.
说实话,我不喜欢这道菜。
Nói thật thì tôi chưa từng đến đó.
说实话,我从没去过那里。
出现在这些词条的例句中
nói
说
dễ nói
好说
lời nói
言语
sĩ diện
爱面子
khó nói
很难说
nếu nói
如果说
lẽ ra
本应
dứt khoát
索性
解释与陪伴
nghi ngờ
怀疑
miêu tả
描述
ngắt lời
打断
tranh cãi
争议
đi cùng
陪
ám chỉ
暗示
常见问题
说实话用越南语怎么说?
「说实话」的越南语是 nói thật。
nói thật 是什么意思?
nói thật 在越南语中意思是「说实话」,词性为短语。说实话,坦白说。
nói thật 怎么读?
nói thật 有 2 个音节:nói: sắc(高升) · thật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói thật 常用吗?
nói thật 在越南语最常用的 2000 个词之内。
nói thật 怎么造句?
例如:Nói thật, tôi không thích món này.(说实话,我不喜欢这道菜。);Nói thật thì tôi chưa từng đến đó.(说实话,我从没去过那里。)。
想真正记住「nói thật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store