忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nội tâm
nội tâm
内心
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nội: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调)
释义
内心,内在思想感情
常用搭配
đời sống nội tâm
内心生活
thế giới nội tâm
内心世界
例句
Cô ấy có nội tâm phong phú.
她内心丰富。
Anh ấy ít khi bộc lộ nội tâm.
他很少表达内心。
情绪表达进阶
tin tưởng
信任
may mắn
幸运
hòa bình
和平
sợ
害怕
tươi đẹp
美好
phiền phức
麻烦
常见问题
内心用越南语怎么说?
「内心」的越南语是 nội tâm。
nội tâm 是什么意思?
nội tâm 在越南语中意思是「内心」,词性为名词。内心,内在思想感情。
nội tâm 怎么读?
nội tâm 有 2 个音节:nội: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nội tâm 怎么造句?
例如:Cô ấy có nội tâm phong phú.(她内心丰富。);Anh ấy ít khi bộc lộ nội tâm.(他很少表达内心。)。
想真正记住「nội tâm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store