忆单词忆单词

những năm gần đây

近年来

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— những: ngã(带喉塞的高升) · năm: ngang(平调) · gần: huyền(低降) · đây: ngang(平调)

những năm gần đây 近年来

释义

常用搭配

những năm gần đây phát triển
近年来发展
những năm gần đây thay đổi
近年来变化

例句

Những năm gần đây, kinh tế phát triển nhanh.
近年来,经济发展很快。
Những năm gần đây, tôi bận rộn hơn.
近年来,我更忙了。

时间的轨迹

常见问题

近年来用越南语怎么说?
「近年来」的越南语是 những năm gần đây。
những năm gần đây 是什么意思?
những năm gần đây 在越南语中意思是「近年来」,词性为短语。最近几年,近年来。
những năm gần đây 怎么读?
những năm gần đây 有 4 个音节:những: ngã(带喉塞的高升) · năm: ngang(平调) · gần: huyền(低降) · đây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
những năm gần đây 怎么造句?
例如:Những năm gần đây, kinh tế phát triển nhanh.(近年来,经济发展很快。);Những năm gần đây, tôi bận rộn hơn.(近年来,我更忙了。)。

想真正记住「những năm gần đây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练