nồi chiên không dầu 空气炸锅 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— nồi: huyền(低降) · chiên: ngang(平调) · không: ngang(平调) · dầu: huyền(低降)