忆单词忆单词

nông nghiệp

农业

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— nông: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

nông nghiệp 农业

释义

常用搭配

phát triển nông nghiệp
发展农业
sản phẩm nông nghiệp
农业产品

例句

Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng.
农业起着重要作用。
Việt Nam là nước nông nghiệp.
越南是农业国家。

出现在这些词条的例句中

田间劳作

常见问题

农业用越南语怎么说?
「农业」的越南语是 nông nghiệp。
nông nghiệp 是什么意思?
nông nghiệp 在越南语中意思是「农业」,词性为名词。以种植业和养殖业为主的生产部门。
nông nghiệp 怎么读?
nông nghiệp 有 2 个音节:nông: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nông nghiệp 怎么造句?
例如:Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng.(农业起着重要作用。);Việt Nam là nước nông nghiệp.(越南是农业国家。)。

想真正记住「nông nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练