忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nội tình
nội tình
内幕
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nội: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)
?
释义
内幕,内情
常用搭配
nội tình vụ án
案件内幕
nội tình gia đình
家庭内幕
例句
Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.
没人清楚事情的内幕。
Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.
他透露了公司的内幕。
童年游戏与幕后故事
ghen
嫉妒
xuyên không
穿越
biên kịch
编剧
rắc
撒
số tiền khổng lồ
巨额
ngã xuống
倒下
常见问题
内幕用越南语怎么说?
「内幕」的越南语是 nội tình。
nội tình 是什么意思?
nội tình 在越南语中意思是「内幕」,词性为名词。内幕,内情。
nội tình 怎么读?
nội tình 有 2 个音节:nội: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nội tình 常用吗?
nội tình 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nội tình 怎么造句?
例如:Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.(没人清楚事情的内幕。);Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.(他透露了公司的内幕。)。
想真正记住「nội tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store