忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nội tình
nội tình
内幕
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nội: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)
释义
内幕,内情
常用搭配
nội tình vụ án
案件内幕
nội tình gia đình
家庭内幕
例句
Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.
没人清楚事情的内幕。
Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.
他透露了公司的内幕。
相关词条
nổi tiếng khắp thế giới
举世闻名
nối tiếp không ngừng
川流不息
nội trợ
主妇
nói về
谈起
常见问题
内幕用越南语怎么说?
「内幕」的越南语是 nội tình。
nội tình 是什么意思?
nội tình 在越南语中意思是「内幕」,词性为名词。内幕,内情。
nội tình 怎么读?
nội tình 有 2 个音节:nội: nặng(低促、带喉塞) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nội tình 怎么造句?
例如:Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.(没人清楚事情的内幕。);Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.(他透露了公司的内幕。)。
想真正记住「nội tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store