忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nô đùa
nô đùa
玩耍
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nô: ngang(平调) · đùa: huyền(低降)
释义
玩耍,打闹
常用搭配
nô đùa với bạn bè
和朋友玩耍
trẻ em nô đùa
孩子们玩耍
例句
Trẻ con thích nô đùa ngoài sân.
孩子们喜欢在院子里玩耍。
Hai anh em nô đùa cả buổi chiều.
兄弟俩玩耍了一整个下午。
玩乐新体验
hát chung
合唱
bốc thăm
抽签
phim tài liệu
纪录片
cất giữ quý
珍藏
chụp ảnh chung
合影
cúp
奖杯
常见问题
玩耍用越南语怎么说?
「玩耍」的越南语是 nô đùa。
nô đùa 是什么意思?
nô đùa 在越南语中意思是「玩耍」,词性为动词。玩耍,打闹。
nô đùa 怎么读?
nô đùa 有 2 个音节:nô: ngang(平调) · đùa: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nô đùa 怎么造句?
例如:Trẻ con thích nô đùa ngoài sân.(孩子们喜欢在院子里玩耍。);Hai anh em nô đùa cả buổi chiều.(兄弟俩玩耍了一整个下午。)。
想真正记住「nô đùa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store