忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nới lỏng
nới lỏng
松绑
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nới: sắc(高升) · lỏng: hỏi(降升)
释义
放宽,松绑,解除限制
常用搭配
nới lỏng quy định
松绑规定
nới lỏng kiểm soát
松绑管控
例句
Chính phủ đã nới lỏng các biện pháp phòng dịch.
政府已经松绑防疫措施。
Họ nới lỏng quy định nhập cảnh.
他们松绑了入境规定。
金融生活词汇
sản xuất nhiều
盛产
giá trị sản xuất
产值
lợi nhuận khổng lồ
暴利
mùa vắng khách
淡季
nhà đầu tư chứng khoán
股民
điểm bán
网点
常见问题
松绑用越南语怎么说?
「松绑」的越南语是 nới lỏng。
nới lỏng 是什么意思?
nới lỏng 在越南语中意思是「松绑」,词性为动词。放宽,松绑,解除限制。
nới lỏng 怎么读?
nới lỏng 有 2 个音节:nới: sắc(高升) · lỏng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nới lỏng 怎么造句?
例如:Chính phủ đã nới lỏng các biện pháp phòng dịch.(政府已经松绑防疫措施。);Họ nới lỏng quy định nhập cảnh.(他们松绑了入境规定。)。
想真正记住「nới lỏng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store