忆单词忆单词

nới lỏng

松绑

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— nới: sắc(高升) · lỏng: hỏi(降升)

nới lỏng 松绑

释义

常用搭配

nới lỏng quy định
松绑规定
nới lỏng kiểm soát
松绑管控

例句

Chính phủ đã nới lỏng các biện pháp phòng dịch.
政府已经松绑防疫措施。
Họ nới lỏng quy định nhập cảnh.
他们松绑了入境规定。

金融生活词汇

常见问题

松绑用越南语怎么说?
「松绑」的越南语是 nới lỏng。
nới lỏng 是什么意思?
nới lỏng 在越南语中意思是「松绑」,词性为动词。放宽,松绑,解除限制。
nới lỏng 怎么读?
nới lỏng 有 2 个音节:nới: sắc(高升) · lỏng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nới lỏng 怎么造句?
例如:Chính phủ đã nới lỏng các biện pháp phòng dịch.(政府已经松绑防疫措施。);Họ nới lỏng quy định nhập cảnh.(他们松绑了入境规定。)。

想真正记住「nới lỏng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练