忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhuộm tóc
nhuộm tóc
染发
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhuộm: nặng(低促、带喉塞) · tóc: sắc(高升)
释义
给头发上色
常用搭配
nhuộm tóc đen
染黑发
nhuộm tóc đỏ
染红发
例句
Cô ấy thích nhuộm tóc sáng màu.
她喜欢染发成亮色。
Tôi vừa mới nhuộm tóc hôm qua.
我昨天刚染发。
出现在这些词条的例句中
nhuộm
染
美发日常
gội đầu
洗头
tóc mái
刘海
tóc bạc
白头发
sấy tóc
吹头发
uốn tóc
烫发
tỉa tóc
剪头发
常见问题
染发用越南语怎么说?
「染发」的越南语是 nhuộm tóc。
nhuộm tóc 是什么意思?
nhuộm tóc 在越南语中意思是「染发」,词性为动词。给头发上色。
nhuộm tóc 怎么读?
nhuộm tóc 有 2 个音节:nhuộm: nặng(低促、带喉塞) · tóc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhuộm tóc 怎么造句?
例如:Cô ấy thích nhuộm tóc sáng màu.(她喜欢染发成亮色。);Tôi vừa mới nhuộm tóc hôm qua.(我昨天刚染发。)。
想真正记住「nhuộm tóc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store