忆单词忆单词

như mọi khi

一如既往

副词短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— như: ngang(平调) · mọi: nặng(低促、带喉塞) · khi: ngang(平调)

như mọi khi 一如既往

释义

常用搭配

làm việc như mọi khi
一如既往地工作
dậy sớm như mọi khi
一如既往地早起

例句

Anh ấy vẫn chăm chỉ như mọi khi.
他一如既往地勤奋。
Cô ấy đến đúng giờ như mọi khi.
她一如既往地准时到达。

时间的轨迹

常见问题

一如既往用越南语怎么说?
「一如既往」的越南语是 như mọi khi。
như mọi khi 是什么意思?
như mọi khi 在越南语中意思是「一如既往」,词性为副词短语。一如既往,和往常一样。
như mọi khi 怎么读?
như mọi khi 有 3 个音节:như: ngang(平调) · mọi: nặng(低促、带喉塞) · khi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
như mọi khi 怎么造句?
例如:Anh ấy vẫn chăm chỉ như mọi khi.(他一如既往地勤奋。);Cô ấy đến đúng giờ như mọi khi.(她一如既往地准时到达。)。

想真正记住「như mọi khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练