忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nước lạnh
nước lạnh
冷水
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nước: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
温度较低的水
常用搭配
uống nước lạnh
喝冷水
nước lạnh đá
冰冷水
例句
Tôi thích uống nước lạnh vào mùa hè.
夏天我喜欢喝冷水。
Đừng tắm bằng nước lạnh khi trời lạnh.
天冷时别用冷水洗澡。
出现在这些词条的例句中
ướt
湿
dội gáo nước lạnh
泼冷水
喝水日常
khát
渴
nước sôi
开水
uống nước
饮水
nước uống
饮用水
nước tinh khiết
纯净水
nước
水
常见问题
冷水用越南语怎么说?
「冷水」的越南语是 nước lạnh。
nước lạnh 是什么意思?
nước lạnh 在越南语中意思是「冷水」,词性为名词。温度较低的水。
nước lạnh 怎么读?
nước lạnh 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước lạnh 常用吗?
nước lạnh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nước lạnh 怎么造句?
例如:Tôi thích uống nước lạnh vào mùa hè.(夏天我喜欢喝冷水。);Đừng tắm bằng nước lạnh khi trời lạnh.(天冷时别用冷水洗澡。)。
想真正记住「nước lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store