忆单词忆单词

nước lạnh

冷水

名词 越南语

声调 2 个音节 —— nước: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞) ?

nước lạnh 冷水

释义

常用搭配

uống nước lạnh
喝冷水
nước lạnh đá
冰冷水

例句

Tôi thích uống nước lạnh vào mùa hè.
夏天我喜欢喝冷水。
Đừng tắm bằng nước lạnh khi trời lạnh.
天冷时别用冷水洗澡。

出现在这些词条的例句中

喝水日常

常见问题

冷水用越南语怎么说?
「冷水」的越南语是 nước lạnh。
nước lạnh 是什么意思?
nước lạnh 在越南语中意思是「冷水」,词性为名词。温度较低的水。
nước lạnh 怎么读?
nước lạnh 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước lạnh 常用吗?
nước lạnh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nước lạnh 怎么造句?
例如:Tôi thích uống nước lạnh vào mùa hè.(夏天我喜欢喝冷水。);Đừng tắm bằng nước lạnh khi trời lạnh.(天冷时别用冷水洗澡。)。

想真正记住「nước lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练