忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nói rằng
nói rằng
说道
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nói: sắc(高升) · rằng: huyền(低降)
释义
说道,说
常用搭配
nói rằng...
说道……
anh ấy nói rằng
他说道
例句
Cô ấy nói rằng sẽ đến muộn.
她说道会迟到。
Anh ta nói rằng anh ta không biết.
他说道他不知道。
出现在这些词条的例句中
nghe nói
听说
có thể nói
可谓
rằng
说
表达与回应
tự xưng
自称
cuộc gọi đến
来电
châm biếm
讽刺
đồng thuận
共识
lời thừa
废话
phát ngôn
言论
常见问题
说道用越南语怎么说?
「说道」的越南语是 nói rằng。
nói rằng 是什么意思?
nói rằng 在越南语中意思是「说道」,词性为动词。说道,说。
nói rằng 怎么读?
nói rằng 有 2 个音节:nói: sắc(高升) · rằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nói rằng 怎么造句?
例如:Cô ấy nói rằng sẽ đến muộn.(她说道会迟到。);Anh ta nói rằng anh ta không biết.(他说道他不知道。)。
想真正记住「nói rằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store