忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nội trợ
nội trợ
主妇
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nội: nặng(低促、带喉塞) · trợ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
主妇
家庭主妇
常用搭配
người nội trợ
家庭主妇
công việc nội trợ
主妇工作
例句
Mẹ tôi là nội trợ trong gia đình.
我妈妈是家庭主妇。
Nội trợ là công việc vất vả.
主妇的工作很辛苦。
厨房与家务日常
giấy ăn
纸巾
cúp
奖杯
đất đai
大地
sưởi ấm
取暖
làm lạnh
冷却
cũ nát
破旧
常见问题
主妇用越南语怎么说?
「主妇」的越南语是 nội trợ。
nội trợ 是什么意思?
nội trợ 在越南语中意思是「主妇」,词性为名词。主妇;家庭主妇。
nội trợ 怎么读?
nội trợ 有 2 个音节:nội: nặng(低促、带喉塞) · trợ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nội trợ 常用吗?
nội trợ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nội trợ 怎么造句?
例如:Mẹ tôi là nội trợ trong gia đình.(我妈妈是家庭主妇。);Nội trợ là công việc vất vả.(主妇的工作很辛苦。)。
想真正记住「nội trợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store