忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nợ
同形词:
nó
、
no
、
nơ
、
nổ
、
nỡ
nợ
欠
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nợ: nặng(低促、带喉塞)
释义
欠(钱、债务等)
拖欠,未偿还
常用搭配
nợ tiền
欠钱
nợ nần
欠债
例句
Tôi còn nợ bạn 500 nghìn.
我还欠你五十万。
Anh ấy nợ ngân hàng một khoản lớn.
他欠银行一大笔钱。
出现在这些词条的例句中
trả
付
trả nợ
还款
giấy nợ
欠条
nợ đọng
拖欠
quá hạn
逾期
thu hồi
收回
đến hạn
到期
hoàn trả
偿还
相关词条
nơ
蝴蝶结
nỡ
舍得
nợ đọng
拖欠
nô đùa
玩耍
常见问题
欠用越南语怎么说?
「欠」的越南语是 nợ。
nợ 是什么意思?
nợ 在越南语中意思是「欠」,词性为动词。欠(钱、债务等);拖欠,未偿还。
nợ 怎么读?
nợ 有 1 个音节:nợ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nợ 怎么造句?
例如:Tôi còn nợ bạn 500 nghìn.(我还欠你五十万。);Anh ấy nợ ngân hàng một khoản lớn.(他欠银行一大笔钱。)。
想真正记住「nợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store