忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nuôi sống
nuôi sống
养活
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nuôi: ngang(平调) · sống: sắc(高升)
?
释义
养活,供养
常用搭配
nuôi sống gia đình
养活家庭
nuôi sống bản thân
养活自己
例句
Anh ấy phải làm việc để nuôi sống gia đình.
他必须工作来养活家庭。
Cô ấy tự nuôi sống bản thân.
她自己养活自己。
小区与住房故事
lai lịch
来历
cầu là
熨衣板
bơm nước
水泵
bao phủ
覆盖
đứng vững
站稳
ngò
香菜
常见问题
养活用越南语怎么说?
「养活」的越南语是 nuôi sống。
nuôi sống 是什么意思?
nuôi sống 在越南语中意思是「养活」,词性为动词。养活,供养。
nuôi sống 怎么读?
nuôi sống 有 2 个音节:nuôi: ngang(平调) · sống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nuôi sống 常用吗?
nuôi sống 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nuôi sống 怎么造句?
例如:Anh ấy phải làm việc để nuôi sống gia đình.(他必须工作来养活家庭。);Cô ấy tự nuôi sống bản thân.(她自己养活自己。)。
想真正记住「nuôi sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store