忆单词忆单词

nuôi sống

养活

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nuôi: ngang(平调) · sống: sắc(高升)

nuôi sống 养活

释义

常用搭配

nuôi sống gia đình
养活家庭
nuôi sống bản thân
养活自己

例句

Anh ấy phải làm việc để nuôi sống gia đình.
他必须工作来养活家庭。
Cô ấy tự nuôi sống bản thân.
她自己养活自己。

动词巧用集

常见问题

养活用越南语怎么说?
「养活」的越南语是 nuôi sống。
nuôi sống 是什么意思?
nuôi sống 在越南语中意思是「养活」,词性为动词。养活,供养。
nuôi sống 怎么读?
nuôi sống 有 2 个音节:nuôi: ngang(平调) · sống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nuôi sống 怎么造句?
例如:Anh ấy phải làm việc để nuôi sống gia đình.(他必须工作来养活家庭。);Cô ấy tự nuôi sống bản thân.(她自己养活自己。)。

想真正记住「nuôi sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练